BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0422.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp 5.155.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0422.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp 5.990.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0122.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung 5.990.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0122.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung 5.155.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0423.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ 5.990.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0423.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ 5.155.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0425.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn 5.990.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0425.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn 5.155.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0124.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung 5.990.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0124.0688 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung 5.155.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0097.0960 Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 2.033.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0097.0960 Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi 2.981.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0330.1196 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0158.1002 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) 1.075.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0098.0929 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang 1.658.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0084.0452 Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0083.0452 Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0085.0452 Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0082.0125 Phẫu thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi 5.859.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0099.0413 Phẫu thuật nội soi cắt - nối phế quản 9.272.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV