BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0095.0413 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy phổi 9.272.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0096.0413 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy phổi kèm nạo vét hạch 9.272.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0155.0450 Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4032.0450 Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0156.0450 Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4033.0450 Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4034.0450 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0159.0450 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0160.0450 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1α 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0161.0450 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1β 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0162.0450 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0163.0450 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0303.0485 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương 4.897.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4112.0427 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang 6.443.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0381.0427 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần 6.443.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0339.0419 Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ 4.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0321.0420 Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên 4.596.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0260.1196 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0347.0420 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc 4.596.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0349.0420 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc 4.596.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV