BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0007.0969 Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới 4.211.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4038.0457 Phẫu thuật nội soi cắt cụt trực tràng đường bụng, đường tầng sinh môn 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0309.0450 Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0154.0450 Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0201.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4054.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông điều trị sa đại tràng chậu hông (Sigmoidocele) 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0202.0463 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0197.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0198.0463 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0193.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0194.0463 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0196.0463 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0195.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0199.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0200.0463 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0446.0541 Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0178.0455 Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng 2.705.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4027.0452 Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh X 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0172.0964 Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh 6.045.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4040.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV