BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0205.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4041.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang, đại tràng sigma nối ngay 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.205b.0463 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0215.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0216.0463 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0185.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0171.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4037.0463 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng do ung thư 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0233.0457 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4085.0419 Phẫu thuật nội soi cắt đơn vị thận không chức năng với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi 4.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0244.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0245.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0246.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0247.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0254.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0248.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0249.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0250.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0255.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0251.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV