BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0257.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0252.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0256.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0253.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0258.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0237.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan phải 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0240.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0239.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0242.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0241.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0186.0457 Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0238.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan trái 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0243.0467 Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0431.0689 Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng 5.503.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0085.0687 Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung 6.548.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0429.0690 Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở người bệnh GEU 6.346.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4012.0467 Phẫu thuật nội soi cắt hạ phân thùy gan, u gan nhỏ 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0460.0541 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0451.1196 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3970.0413 Phẫu thuật nội soi cắt kén, nang phổi 9.272.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV