BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0414.1196 Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0285.0483 Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy 10.787.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4016.0485 Phẫu thuật nội soi cắt lách 4.897.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0298.0485 Phẫu thuật nội soi cắt lách 4.897.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0299.0485 Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần 4.897.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0189.2039 Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa 2.818.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0463.0541 Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0294.1196 Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0105.1210 Phẫu thuật nội soi cắt màng ngoài tim 2.913.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0192.0457 Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4042.0457 Phẫu thuật nội soi cắt một nửa đại tràng phải hoặc trái 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3969.0413 Phẫu thuật nội soi cắt một phân thùy phổi 9.272.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0094.0413 Phẫu thuật nội soi cắt một phần thùy phổi, kén - nang phổi 9.272.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0097.0413 Phẫu thuật nội soi cắt một phổi 9.272.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0098.0413 Phẫu thuật nội soi cắt một phổi kèm nạo vét hạch 9.272.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0261.1196 Phẫu thuật nội soi cắt nang gan 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0306.0490 Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột 4.068.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0276.0477 Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung - hỗng tràng 5.057.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4020.0477 Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung-ruột 5.057.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0348.0420 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc 4.596.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV