BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0350.0420 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc 4.596.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0076.0689 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ 5.503.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0081.0918 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] 705.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0081.0919 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê] 489.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4080.0457 Phẫu thuật nội soi cắt ruột non 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0187.2039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa 2.818.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4071.2039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa 2.818.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0188.2039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng 2.818.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0461.0541 Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4083.0419 Phẫu thuật nội soi cắt thận 4.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0342.0419 Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần 4.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0344.0419 Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản 4.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0149.0452 Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0150.0452 Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0343.0419 Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc 4.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0148.0452 Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0288.0483 Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy 10.787.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0360.0419 Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất 4.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4000.0443 Phẫu thuật nội soi cắt thực quản do bệnh lành tính qua nội soi ngực-bụng 6.321.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4122.0435 Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng 2.490.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV