BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.4122.0435 Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng 2.035.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0405.1197 Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng 1.596.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4031.0450 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0157.0450 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0158.0450 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0165.0450 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0164.0450 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4035.0450 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày, vét hạch hệ thống 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0203.0457 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4036.0457 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0204.0463 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4047.0443 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ thực quản do ung thư, tạo hình thực quản 6.321.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0287.0483 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách 10.787.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4121.0433 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt 4.302.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4061.0457 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + bảo tồn cơ thắt 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4056.0457 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng + tầng sinh môn (PT milor) 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4055.0457 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng cao 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4039.0457 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng giữ lại cơ tròn 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4059.0457 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng nối máy qua nội soi ổ bụng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0217.0457 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV