0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 27.0218.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch | 3.781.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0223.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo | 4.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0224.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch | 3.781.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0219.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn | 4.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0220.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch | 3.781.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0221.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn | 4.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0222.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch | 3.781.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0064.0690 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần | 6.346.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0063.0690 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn | 6.346.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0428.0690 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ | 6.346.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0427.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ | 5.503.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0426.0690 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung | 6.346.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4021.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | 3.431.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0273.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | 3.431.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0272.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | 3.431.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4022.0476 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, đặt dẫn lưu Kehr | 4.281.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0206.0459 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng | 2.277.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0206.0459 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng | 2.815.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0184.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | 4.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4079.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | 4.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |