BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0218.0463 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0223.0457 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0224.0463 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0219.0457 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0220.0463 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0221.0457 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0222.0463 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0064.0690 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần 6.346.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0063.0690 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn 6.346.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0428.0690 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ 6.346.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0427.0689 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ 5.503.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0426.0690 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung 6.346.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4021.0473 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật 3.431.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0273.0473 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật 3.431.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0272.0473 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr 3.431.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4022.0476 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, đặt dẫn lưu Kehr 4.281.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0206.0459 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng 2.277.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0206.0459 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng 2.815.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0184.0457 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4079.0457 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV