0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 27.0170.0464 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng | 2.917.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0170.0464 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng | 2.367.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0083.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | 5.503.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0176.0965 | Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây mê] | 3.340.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0176.1000 | Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê] | 2.333.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0168.0966 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) | 4.535.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4045.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo có cắt ruột | 4.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4046.0490 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo không cắt ruột | 4.068.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0305.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non | 4.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0304.0490 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột | 4.068.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0091.0961 | Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang | 9.611.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0082.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản | 5.503.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0080.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn | 5.503.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0081.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | 5.503.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0159.0965 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt | 3.340.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0079.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai | 5.503.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4011.0490 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang mạc nối lớn | 4.068.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4044.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc | 4.781.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0327.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc | 4.781.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0341.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt u thận | 4.781.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |