BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0170.0464 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0170.0464 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0083.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ 5.503.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0176.0965 Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây mê] 3.340.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0176.1000 Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê] 2.333.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0168.0966 Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) 4.535.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4045.0457 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo có cắt ruột 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4046.0490 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo không cắt ruột 4.068.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0305.0457 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0304.0490 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột 4.068.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0091.0961 Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang 9.611.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0082.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản 5.503.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0080.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn 5.503.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0081.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung 5.503.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0159.0965 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt 3.340.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0079.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai 5.503.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4011.0490 Phẫu thuật nội soi cắt u nang mạc nối lớn 4.068.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4044.0419 Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc 4.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0327.0419 Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc 4.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0341.0419 Phẫu thuật nội soi cắt u thận 4.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV