BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0345.0419 Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính 4.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0076.0490 Phẫu thuật nội soi cắt u thành ngực 4.068.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3975.0412 Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất 10.967.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0091.0412 Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất lớn (> 5 cm) 10.967.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0090.0125 Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất nhỏ (< 5 cm) 5.859.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0290.0483 Phẫu thuật nội soi cắt u tụy 10.787.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0094.0958 Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng 3.045.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0093.0963 Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng 9.151.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0017.0963 Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi 9.151.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0058.0692 Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn 8.769.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0407.1197 Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo 1.596.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0106.0969 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới 4.211.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0104.0942 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa 4.211.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0010.0970 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn 3.526.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0113.0970 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi 3.526.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3999.0445 Phẫu thuật nội soi chống trào ngược dạ dày thực quản 6.557.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0140.1196 Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0225.0462 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng 4.747.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0225.0462 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng 3.692.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0234.0462 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng 4.747.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV