BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0472.0542 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè 4.594.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0440.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0439.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0087.0124 Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi 5.081.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0213.0457 Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4014.0470 Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần 3.781.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0088.0124 Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi 5.081.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4003.0450 Phẫu thuật nội soi điều trị ống tiêu hóa đôi (dạ dày, ruột) 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0442.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0236.1210 Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn 2.913.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0430.0698 Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục 9.585.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4007.0457 Phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột phân su 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4004.0457 Phẫu thuật nội soi điều trị tắc tá tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4024.0477 Phẫu thuật nội soi điều trị teo mật 5.057.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0131.0447 Phẫu thuật nội soi điều trị teo thực quản bẩm sinh 6.557.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0444.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cùng đòn 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0137.0452 Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4076.0451 Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng) 3.136.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0457.1209 Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác 4.343.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4120.0423 Phẫu thuật nội soi điều trị túi sa niệu quản trong bàng quang 3.279.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV