BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0447.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0449.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0454.1196 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0097.0693 Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) 6.455.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4030.0450 Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0151.0450 Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày 5.597.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4005.0457 Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn trung tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0445.0542 Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu 4.594.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0214.0457 Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0296.1209 Phẫu thuật nội soi Frey điều trị viêm tụy mạn 4.343.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0078.0124 Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi 5.081.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0418.1196 Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0465.0541 Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0455.1196 Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0077.0125 Phẫu thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi 5.859.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0481.0541 Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0177.0455 Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột 2.705.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4062.0461 Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn/dị dạng 1 thì 5.367.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0404.1196 Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0003.0974 Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm 9.076.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV