0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 27.0117.1209 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý mạch máu | 4.343.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0080.1209 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý phổi, trung thất | 4.343.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0473.1209 | Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối | 4.343.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0337.1210 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm | 2.913.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0336.1210 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở | 2.913.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0109.1210 | Phẫu thuật nội soi kẹp ống động mạch | 2.913.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0300.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách | 2.434.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0259.0470 | Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan | 3.781.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0448.0541 | Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay | 3.602.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0316.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành | 2.434.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0106.1209 | Phẫu thuật nội soi khâu gấp nếp cơ hoành (điều trị liệt thần kinh hoành) | 4.343.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0318.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor | 3.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0317.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob | 3.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0320.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen | 3.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0319.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet | 3.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0441.0541 | Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay | 3.602.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0133.0694 | Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung | 5.521.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0307.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo | 2.434.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0079.0125 | Phẫu thuật nội soi khâu rò ống ngực | 5.859.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0462.0541 | Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm | 3.602.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |