0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 27.0175.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng | 2.277.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0175.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng | 2.815.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0167.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng | 2.434.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0169.0457 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng | 4.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0464.0541 | Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy | 3.602.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4028.0445 | Phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị | 6.557.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0212.1196 | Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo | 2.434.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0089.0124 | Phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi | 5.081.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0279.0478 | Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật | 3.781.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0221.0695 | Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng | 5.970.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4095.0418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi bể thận qua nội soi sau phúc mạc | 4.497.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0270.0476 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr | 4.281.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0365.0418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản | 4.497.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4098.0418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc | 4.497.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0267.0478 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr | 3.781.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.4075.0457 | Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng | 4.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0084.0974 | Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm | 9.076.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0085.0975 | Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang | 5.244.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0180.0502 | Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da | 2.745.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0179.0502 | Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da | 2.745.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |