BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0265.0473 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi 3.431.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0268.0467 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái 6.632.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0266.0476 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật 4.281.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0269.0476 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng 4.281.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0181.0502 Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật 2.745.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4026.0502 Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày 2.745.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0147.0502 Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày 2.745.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0274.1196 Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0415.0490 Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng 4.068.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0079.0969 Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm 4.211.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0078.0978 Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm 3.180.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0077.0978 Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng 3.180.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0075.0969 Phẫu thuật nội soi mở xoang trán 4.211.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3946.0961 Phẫu thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm 9.611.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0005.0974 Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước /sau 9.076.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0157.0929 Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer] 1.658.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0152.0457 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0153.0457 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật - hỗng tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0293.1196 Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0292.1196 Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV