BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0432.0689 Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai 5.503.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0434.0689 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng 5.503.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0166.0978 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) 3.180.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0167.0978 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê 3.180.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0419.0702 Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ 7.279.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0191.0451 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa 3.136.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4078.0451 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa 3.136.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4052.0457 Phẫu thuật nôi soi vỡ đại tràng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.4074.0457 Phẫu thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0412.0702 Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung 7.279.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0075.0125 Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi 5.859.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0073.0702 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 7.279.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0966.0572 Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) 3.405.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0966.0572 Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) 2.707.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0150.0344 Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên 2.698.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3269.0446 Phẫu thuật nối thực quản ngay trong điều trị teo thực quản 8.490.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0081.0414 Phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS) 7.381.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0665.0481 Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn 4.870.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0323.0653 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam 3.135.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0323.0653 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam 2.595.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV