BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.2080.0979 Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây VII 8.512.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0010.0979 Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây VII 8.512.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0829.0582 Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0668.0486 Phẫu thuật Puestow - Gillesby 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0187.0789 Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] 698.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1677.0793 Phẫu thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [3 mi - gây mê] 1.833.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1677.0788 Phẫu thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [1 mi - gây mê] 1.351.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1677.0789 Phẫu thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [1 mi - gây tê] 698.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1677.0790 Phẫu thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [2 mi - gây mê] 1.572.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1677.0791 Phẫu thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [2 mi - gây tê] 935.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1677.0792 Phẫu thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [3 mi - gây tê] 1.188.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1677.0794 Phẫu thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [4 mi - gây mê] 2.068.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1677.0795 Phẫu thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [4 mi - gây tê] 1.387.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0187.0788 Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] 1.351.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0187.0790 Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê] 1.572.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0187.0791 Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê] 935.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0187.0792 Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê] 1.188.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0187.0793 Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] 1.833.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0187.0794 Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê] 2.068.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0187.0795 Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ] 1.387.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV