BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
14.0188.0788 Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây mê] 1.351.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0188.0789 Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây tê] 698.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0188.0790 Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây mê] 1.572.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0188.0791 Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây tê ] 935.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0188.0792 Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây tê] 1.188.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0188.0793 Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây mê] 1.833.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0188.0794 Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây mê] 2.068.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0188.0795 Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây tê ] 1.387.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0333.1070 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt 2.497.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2043.1070 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt 2.497.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0346.0429 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng 4.886.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3521.0429 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng 3.854.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0346.0429 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng 3.854.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3521.0429 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng 4.886.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3349.0494 Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3349.0494 Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3377.0494 Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3377.0494 Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0293.0945 Phẫu thuật rò khe mang I 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0330.0429 Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo 4.886.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV