0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 14.0188.0788 | Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây mê] | 1.351.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0188.0789 | Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây tê] | 698.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0188.0790 | Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây mê] | 1.572.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0188.0791 | Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây tê ] | 935.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0188.0792 | Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây tê] | 1.188.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0188.0793 | Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây mê] | 1.833.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0188.0794 | Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây mê] | 2.068.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0188.0795 | Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây tê ] | 1.387.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0333.1070 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | 2.497.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2043.1070 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | 2.497.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0346.0429 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | 4.886.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3521.0429 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | 3.854.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0346.0429 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | 3.854.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3521.0429 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | 4.886.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3349.0494 | Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại | 2.816.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3349.0494 | Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại | 2.276.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3377.0494 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | 2.276.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3377.0494 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | 2.816.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0293.0945 | Phẫu thuật rò khe mang I | 4.944.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0330.0429 | Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo | 4.886.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |