BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0330.0429 Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo 3.854.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0291.0985 Phẫu thuật rò sống mũi 7.715.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0296.0980 Phẫu thuật rò xoang lê 4.936.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0688.0583 Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0984.0563 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương 1.857.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0118.0826 Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi 1.402.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0043.0826 Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi 1.402.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0364.0434 Phẫu thuật sa niệu đạo nữ 3.676.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0364.0434 Phẫu thuật sa niệu đạo nữ 4.621.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3342.0456 Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột 4.764.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2103.0911 Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ 4.058.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0301.0703 Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng 3.668.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0301.0703 Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng 4.451.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0300.0955 Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ 3.340.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0300.0955 Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ 1.570.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3423.0469 Phẫu thuật sỏi trong gan 5.170.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0098.0583 Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0099.0582 Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0922.0556 Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0952.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV