0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0330.0429 | Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo | 3.854.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0291.0985 | Phẫu thuật rò sống mũi | 7.715.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0296.0980 | Phẫu thuật rò xoang lê | 4.936.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0688.0583 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0984.0563 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | 1.857.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0118.0826 | Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | 1.402.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0043.0826 | Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | 1.402.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0364.0434 | Phẫu thuật sa niệu đạo nữ | 3.676.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0364.0434 | Phẫu thuật sa niệu đạo nữ | 4.621.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3342.0456 | Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột | 4.764.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2103.0911 | Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ | 4.058.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0301.0703 | Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng | 3.668.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0301.0703 | Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng | 4.451.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0300.0955 | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | 3.340.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0300.0955 | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | 1.570.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3423.0469 | Phẫu thuật sỏi trong gan | 5.170.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0098.0583 | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0099.0582 | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép | 3.433.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0922.0556 | Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0952.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | 3.226.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |