0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0952.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | 2.493.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0953.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | 2.493.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0953.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | 3.226.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0372.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0364.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0365.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0363.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0373.0574 | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân | 4.699.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0373.0574 | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân | 3.964.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0201.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0200.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0941.0556 | Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0822.0556 | Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay | 4.102.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3310.0465 | Phẫu thuật tắc ruột do giun | 3.993.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 26.0036.0573 | Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0040.0583 | Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0826.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | 2.604.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0826.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | 3.302.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0824.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền | 2.604.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0824.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền | 3.302.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |