BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0952.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0953.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0953.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0372.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0364.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0365.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0363.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0373.0574 Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân 4.699.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0373.0574 Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân 3.964.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0201.0573 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0200.0573 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0941.0556 Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0822.0556 Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3310.0465 Phẫu thuật tắc ruột do giun 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
26.0036.0573 Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0040.0583 Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0826.0559 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0826.0559 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0824.0559 Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0824.0559 Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV