0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 28.0319.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0317.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0019.0573 | Phẫu thuật tạo hình che phủ khuyết phức hợp vùng đầu bằng vạt da cân xương có cuống nuôi | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0322.0985 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước | 7.715.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0042.0911 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài | 4.058.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0323.0985 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau | 7.715.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0742.0539 | Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương | 2.275.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2948.0437 | Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật | 4.700.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2948.0437 | Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật | 3.703.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0155.1136 | Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ | 5.363.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0928.0550 | Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương | 3.184.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0928.0550 | Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương | 3.923.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2236.1085 | Phẫu thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu | 2.888.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0850.0575 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | 2.583.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0850.0575 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | 3.044.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0851.0571 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | 2.493.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0851.0571 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | 3.226.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0292.0437 | Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận | 3.703.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0292.0437 | Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận | 4.700.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3196.0397 | Phẫu thuật tạo hình eo động mạch | 15.407.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |