BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3197.0397 Phẫu thuật tạo hình eo động mạch có hạ huyết áp chỉ huy 15.407.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2904.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 1 bên 6.221.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2905.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 2 bên 6.221.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0128.1084 Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh 2.888.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0336.1085 Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng 2.888.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0127.1084 Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải 2.888.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0142.1136 Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0141.1136 Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0143.1136 Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0350.0970 Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da 3.526.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0278.0573 Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần cơ thành bụng bằng vạt cân cơ lân cận 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0271.1136 Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0036.0971 Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ 2.976.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0036.0971 Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ 3.209.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2924.1086 Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ 2.988.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0116.0573 Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0117.0578 Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do 5.663.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2925.1087 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần 2.888.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0119.0573 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0118.0573 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV