BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
28.0120.0578 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa 5.663.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0125.0830 Phẫu thuật tạo hình nếp mi 1.213.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0125.0829 Phẫu thuật tạo hình nếp mi 930.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0134.0583 Phẫu thuật tạo hình nhân trung 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0133.0587 Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép 439.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2161.0948 Phẫu thuật tạo hình sẹo hẹp thanh-khí quản 4.936.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2212.0912 Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi 2.804.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2087.0984 Phẫu thuật tạo hình tai giữa, tai ngoài do dị tật bẩm sinh 5.530.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2079.0981 Phẫu thuật tạo hình tái tạo lại hệ thống truyền âm 6.258.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0130.1085 Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau 2.888.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0129.1084 Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng 2.888.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3270.0446 Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng dạ dày/đại tràng 8.490.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0818.0559 Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0818.0559 Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2932.1136 Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0335.1084 Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ 2.888.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0286.1136 Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1106.0582 Phẫu thuật tạo hình xương ức 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3164.0401 Phẫu thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch bằng ghép mạch máu 13.594.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0260.0399 Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo 3.996.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV