0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0260.0399 | Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo | 2.093.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0136.0445 | Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày - thực quản qua nội soi | 6.557.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0017.1136 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu | 5.363.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0023.1135 | Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu | 3.103.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0023.1135 | Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu | 4.436.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3598.0491 | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn | 2.276.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3598.0491 | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn | 2.683.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0943.0534 | Phẫu thuật tháo khớp chi | 3.175.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0943.0534 | Phẫu thuật tháo khớp chi | 3.994.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0864.0583 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0716.0551 | Phẫu thuật tháo khớp vai | 3.011.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0716.0551 | Phẫu thuật tháo khớp vai | 2.390.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3318.0458 | Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột, nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột | 5.100.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3317.0583 | Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0172.0582 | Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | 3.433.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0257.1000 | Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài | 2.333.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0011.0707 | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa | 3.783.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0011.0707 | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa | 5.142.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0067.1001 | Phẫu thuật thắt động mạch sàng | 1.646.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0012.0708 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | 3.596.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |