BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0260.0399 Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo 2.093.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0136.0445 Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày - thực quản qua nội soi 6.557.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0017.1136 Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0023.1135 Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu 3.103.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0023.1135 Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu 4.436.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3598.0491 Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3598.0491 Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0943.0534 Phẫu thuật tháo khớp chi 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0943.0534 Phẫu thuật tháo khớp chi 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0864.0583 Phẫu thuật tháo khớp cổ tay 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0716.0551 Phẫu thuật tháo khớp vai 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0716.0551 Phẫu thuật tháo khớp vai 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3318.0458 Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột, nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3317.0583 Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0172.0582 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0257.1000 Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài 2.333.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0011.0707 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa 3.783.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0011.0707 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa 5.142.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0067.1001 Phẫu thuật thắt động mạch sàng 1.646.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0012.0708 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa 3.596.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV