BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
13.0012.0708 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa 2.751.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0258.1000 Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong 2.333.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1044.0581 Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ 5.712.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1082.0567 Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0246.0401 Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ bụng dưới thận, động mạch chậu 13.594.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0844.0581 Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo 5.712.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0927.0544 Phẫu thuật thay khớp gối bán phần 4.974.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0008.0546 Phẫu thuật thay khớp gối do lao 5.474.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0930.0543 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [tạo hình] 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0930.0545 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp] 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0006.0545 Phẫu thuật thay khớp háng do lao [bán phần] 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
04.0006.0547 Phẫu thuật thay khớp háng do lao [toàn bộ] 5.474.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0019.0986 Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp 5.530.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0929.0547 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng 5.474.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3589.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3589.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3401.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3401.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3395.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3395.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV