BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3599.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3599.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3079.0570 Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm 5.496.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3590.0492 Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3590.0492 Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3384.0492 Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3384.0492 Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3080.0377 Phẫu thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt chưa vỡ 6.120.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3081.0377 Phẫu thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt đã vỡ, nhiễm trùng 6.120.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0077.0377 Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ 6.120.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3396.0492 Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3396.0492 Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3381.0492 Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3381.0492 Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0079.0377 Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy 6.120.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3397.0492 Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng 2.816.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3397.0492 Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng 3.512.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3200.0393 Phẫu thuật thông động mạch cảnh, tĩnh mạch cảnh 16.155.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0253.0573 Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0807.0577 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động 4.304.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV