BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0807.0577 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động 5.204.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0021.0987 Phẫu thuật tiệt căn xương chũm 5.537.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0023.0987 Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên 5.537.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0025.0987 Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa 5.537.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0101.0969 Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh 4.211.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3722.0548 Phẫu thuật toác khớp mu 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3722.0548 Phẫu thuật toác khớp mu 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0748.0559 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0748.0559 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0877.0559 Phẫu thuật tổn thương gân Achille 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0877.0559 Phẫu thuật tổn thương gân Achille 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0875.0559 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0875.0559 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0880.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0880.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0878.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0878.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0749.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0749.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0876.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV