BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0876.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0751.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0751.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0750.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0750.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0879.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0879.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0752.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0752.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0408.0584 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn 1.509.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0898.0537 Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh 3.411.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0899.0537 Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải 3.411.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3647.0556 Phẫu thuật trật khớp cùng đòn 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3730.0543 Phẫu thuật trật khớp háng 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0916.0543 Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương 3.602.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3669.0548 Phẫu thuật trật khớp khuỷu 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3669.0548 Phẫu thuật trật khớp khuỷu 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3750.0550 Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh 3.184.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3750.0550 Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh 3.923.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0098.0709 Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục 3.780.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV