BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
13.0098.0709 Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục 4.553.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1610.0826 Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi 1.402.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0165.1000 Phẫu thuật treo sụn phễu 2.333.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0305.0710 Phẫu thuật treo thận 2.433.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0305.0710 Phẫu thuật treo thận 3.131.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0105.0710 Phẫu thuật treo tử cung 2.433.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0105.0710 Phẫu thuật treo tử cung 3.131.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3368.0494 Phẫu thuật trĩ độ 1 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3368.0494 Phẫu thuật trĩ độ 1 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3366.0494 Phẫu thuật trĩ độ 3 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3367.0494 Phẫu thuật trĩ độ 3 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3367.0494 Phẫu thuật trĩ độ 3 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3366.0494 Phẫu thuật trĩ độ 3 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3379.0494 Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3379.0494 Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3371.0494 Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3371.0494 Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1049.0566 Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm 5.592.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0033.0372 Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng 7.667.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0034.0372 Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng 7.667.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV