BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0537.0455 Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng 2.705.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0503.0458 Cắt toàn bộ ruột non 5.100.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0302.0416 Cắt toàn bộ thận và niệu quản 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0260.0416 Cắt toàn bộ thận và niệu quản 3.578.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3470.0416 Cắt toàn bộ thận và niệu quản 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0260.0416 Cắt toàn bộ thận và niệu quản 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0302.0416 Cắt toàn bộ thận và niệu quản 3.578.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2715.0416 Cắt toàn bộ thận và niệu quản 3.578.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3470.0416 Cắt toàn bộ thận và niệu quản 3.578.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2715.0416 Cắt toàn bộ thận và niệu quản 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0291.0681 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng 3.536.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0291.0681 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng 4.308.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0297.0661 Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng 5.953.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0297.0661 Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng 6.836.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0021.0363 Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp 6.026.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0053.0364 Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm 8.302.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0054.0364 Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm 8.302.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0012.0357 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân 4.561.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0044.0356 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm 6.955.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0014.0357 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc 4.561.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV