0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0119.0381 | Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ | 7.594.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0048.0374 | Phãu thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tủy, bằng đường vào phía sau hoặc sau -ngoài | 5.201.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0972.0407 | Phẫu thuật U máu | 3.311.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0972.0407 | Phẫu thuật U máu | 2.436.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0050.0374 | Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau | 5.201.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0102.0381 | Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ | 7.594.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0051.0374 | Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau | 5.201.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0148.0344 | Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên | 2.698.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0151.1044 | Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] | 771.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0151.1045 | Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính từ 5 cm trở lên] | 1.208.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0052.0374 | Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, không tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài | 5.201.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0122.0385 | Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ | 5.602.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1112.0581 | Phẫu thuật ứng dụng tế bào gốc điều trị các bệnh lý thần kinh tủy sống | 5.712.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2445.0562 | Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt, tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm | 4.421.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2764.0562 | Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da | 4.421.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0962.0574 | Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² | 4.699.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0962.0574 | Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² | 3.964.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0961.0575 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² | 2.583.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0961.0575 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² | 3.044.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0858.0535 | Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren | 3.320.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |