BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0119.0381 Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ 7.594.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0048.0374 Phãu thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tủy, bằng đường vào phía sau hoặc sau -ngoài 5.201.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0972.0407 Phẫu thuật U máu 3.311.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0972.0407 Phẫu thuật U máu 2.436.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0050.0374 Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau 5.201.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0102.0381 Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ 7.594.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0051.0374 Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau 5.201.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0148.0344 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên 2.698.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0151.1044 Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] 771.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0151.1045 Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính từ 5 cm trở lên] 1.208.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0052.0374 Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, không tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài 5.201.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0122.0385 Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ 5.602.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1112.0581 Phẫu thuật ứng dụng tế bào gốc điều trị các bệnh lý thần kinh tủy sống 5.712.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2445.0562 Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt, tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm 4.421.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2764.0562 Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da 4.421.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0962.0574 Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² 4.699.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0962.0574 Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² 3.964.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0961.0575 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² 2.583.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0961.0575 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² 3.044.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0858.0535 Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren 3.320.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV