BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0823.0582 Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0022.0376 Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy nền sọ sau CTSN 6.419.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0021.0376 Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN 6.419.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0017.0384 Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não 5.074.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1099.0376 Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng 6.419.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0035.0971 Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi 3.209.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0035.0971 Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi 2.976.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0034.1038 Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng 952.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0194.1189 Phẫu thuật vét hạch nách 3.300.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0420.0701 Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi 6.964.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0809.0583 Phẫu thuật vết thương bàn tay 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0810.0559 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0810.0559 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3816.0571 Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3816.0571 Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0983.0551 Phẫu thuật vết thương khớp 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0983.0551 Phẫu thuật vết thương khớp 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0295.1136 Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu 2.149.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu 2.767.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV