0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0955.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 5.204.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0955.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 4.304.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0811.0559 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | 2.604.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0811.0559 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | 3.302.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0812.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay | 5.204.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0812.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay | 4.304.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0162.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | 2.767.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0162.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | 2.149.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0003.0386 | Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) | 5.966.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3070.0386 | Phẫu thuật vết thương sọ não hở | 5.966.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1094.0374 | Phẫu thuật vết thương tủy sống | 5.201.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1095.0567 | Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0174.1076 | Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí | 3.493.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 26.0017.1203 | Phẫu thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu, mặt bị đứt rời (mũi, tai, môi…) | 6.646.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 26.0024.0978 | Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh | 3.180.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 26.0025.0978 | Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản | 3.180.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 26.0037.0573 | Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 26.0016.0388 | Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu | 8.105.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0940.0579 | Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi | 6.349.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0940.0579 | Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi | 7.634.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |