BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0955.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp 5.204.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0955.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp 4.304.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0811.0559 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0811.0559 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0812.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay 5.204.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0812.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay 4.304.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0162.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức 2.767.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0162.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức 2.149.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0003.0386 Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) 5.966.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3070.0386 Phẫu thuật vết thương sọ não hở 5.966.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1094.0374 Phẫu thuật vết thương tủy sống 5.201.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1095.0567 Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0174.1076 Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí 3.493.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
26.0017.1203 Phẫu thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu, mặt bị đứt rời (mũi, tai, môi…) 6.646.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
26.0024.0978 Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh 3.180.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
26.0025.0978 Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản 3.180.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
26.0037.0573 Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
26.0016.0388 Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu 8.105.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0940.0579 Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi 6.349.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0940.0579 Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi 7.634.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV