BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3729.0571 Phẫu thuật viêm xương khớp háng 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0029.0383 Phẫu thuật viêm xương sọ 6.095.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0982.0551 Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0982.0551 Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1035.0566 Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha 5.592.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0002.0386 Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở 5.966.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3136.0404 Phẫu thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín 14.778.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3731.0556 Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0402.0584 Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật 1.509.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0116.0947 Phẫu thuật vỡ xoang hàm 5.657.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0293.0711 Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư ­ cổ tử cung 5.263.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0293.0711 Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư ­ cổ tử cung 6.895.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3742.0550 Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước 3.184.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3742.0550 Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước 3.923.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0902.0550 Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm 3.923.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0902.0550 Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm 3.184.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0944.0550 Phẫu thuật xơ cứng đơn giản 3.923.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0944.0550 Phẫu thuật xơ cứng đơn giản 3.184.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0901.0550 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay 3.923.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0901.0550 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay 3.184.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV