0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0900.0550 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi | 3.184.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0900.0550 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi | 3.923.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0945.0550 | Phẫu thuật xơ cứng phức tạp | 3.923.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0945.0550 | Phẫu thuật xơ cứng phức tạp | 3.184.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0903.0550 | Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối | 3.923.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0903.0550 | Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối | 3.184.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0407.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2.490.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3601.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2.490.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0407.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2.035.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3601.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2.035.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0125.1001 | Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc | 1.646.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0074.1081 | Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques) | 3.078.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0004.0386 | Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương | 5.966.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0001.0577 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | 5.204.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0001.0577 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | 4.304.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0013.0386 | Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán | 5.966.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0014.0386 | Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ | 5.966.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0152.0988 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) | 3.045.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0020.0911 | Phẫu thuật xương chũm đơn thuần | 4.058.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2265.0618 | Phong bế ngoài màng cứng | 682.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |