BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0900.0550 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi 3.184.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0900.0550 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi 3.923.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0945.0550 Phẫu thuật xơ cứng phức tạp 3.923.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0945.0550 Phẫu thuật xơ cứng phức tạp 3.184.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0903.0550 Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối 3.923.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0903.0550 Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối 3.184.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0407.0435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn 2.490.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3601.0435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn 2.490.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0407.0435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn 2.035.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3601.0435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn 2.035.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0125.1001 Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc 1.646.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0074.1081 Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques) 3.078.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0004.0386 Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương 5.966.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0001.0577 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp 5.204.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0001.0577 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp 4.304.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0013.0386 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán 5.966.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0014.0386 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ 5.966.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0152.0988 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) 3.045.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0020.0911 Phẫu thuật xương chũm đơn thuần 4.058.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2265.0618 Phong bế ngoài màng cứng 682.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV