BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
16.0072.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite 369.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1931.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite 369.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0075.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser 369.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1841.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser 369.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0071.1018 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement 369.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1930.1018 Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) 369.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1840.1018 Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser 369.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0074.1018 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser 369.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0139.0897 Phương pháp Proetz 69.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0291.1720 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh 261.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0290.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng 35.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0289.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính 35.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0215.0505 Rạch áp xe mi 218.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0216.0505 Rạch áp xe túi lệ 218.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0015.1158 Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép 648.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0249.1697 Rotavirus test nhanh 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0233.0158 Rửa bàng quang 230.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0131.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục 230.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0232.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục 230.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0165.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục 230.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV