BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
14.0163.0796 Rửa chất nhân tiền phòng 830.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0211.0842 Rửa cùng đồ 48.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0218.0159 Rửa dạ dày cấp cứu 152.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0219.0160 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín 622.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0193.0159 Rửa dạ dày sơ sinh 152.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0487.1338 Rửa hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh 146.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0242.0175 Rửa màng bụng cấp cứu 463.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0162.0796 Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) 830.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0254.1701 Rubella virus Ab test nhanh 163.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0257.1699 Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động 130.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0258.1699 Rubella virus IgG miễn dịch tự động 130.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0255.1700 Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động 156.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0256.1700 Rubella virus IgM miễn dịch tự động 156.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0261.1719 Rubella virus Real-time PCR 771.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0231.0164 Rút catheter đường hầm 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3905.0563 Rút chỉ thép xương ức 1.857.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3901.0563 Rút đinh các loại 1.857.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0934.0563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương 1.857.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0499.0163 Rút máu để điều trị 289.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0352.1091 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật 3.081.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV