BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0322.0078 Siêu âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm 195.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0325.0166 Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan 586.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0318.0166 Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan 586.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0329.0166 Siêu âm can thiệp - chọc hút nang giả tụy 586.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0334.0166 Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng 586.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0319.0166 Siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ 586.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0320.0166 Siêu âm can thiệp - chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan 586.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0330.0166 Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy 586.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0317.0165 Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe 659.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0326.0165 Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan 659.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0303.0001 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0046.0004 Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0021.0001 Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0020.0001 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0065.0069 Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0056.0069 Siêu âm đàn hồi mô vú 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0005.0069 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0708.0253 Siêu âm điều trị 48.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0021.0069 Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV