0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 07.0046.0356 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm | 6.955.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0029.0363 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ | 6.026.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0061.0364 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm | 8.302.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0058.0364 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm | 8.302.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0019.0357 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp | 4.561.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0051.0356 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm | 6.955.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0082.0945 | Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII | 4.944.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2498.0945 | Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII | 4.944.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0085.1039 | Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm | 521.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3365.0494 | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên | 2.276.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3365.0494 | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên | 2.816.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0214.1184 | Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa | 9.970.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2659.1184 | Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa | 9.970.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0292.0682 | Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu | 5.879.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0292.0682 | Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu | 6.849.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3427.0472 | Cắt túi mật | 4.993.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0621.0472 | Cắt túi mật | 4.993.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3428.0474 | Cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | 4.970.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0513.0465 | Cắt túi thừa đại tràng | 3.993.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3290.0456 | Cắt túi thừa tá tràng | 4.764.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |