0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 18.0024.0004 | Siêu âm doppler động mạch thận | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0037.0004 | Siêu âm doppler động mạch tử cung | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0045.0004 | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0060.0069 | Siêu âm doppler dương vật | 89.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0022.0069 | Siêu âm doppler gan lách | 89.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0009.0069 | Siêu âm doppler hốc mắt | 89.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0112.0004 | Siêu âm doppler mạch máu | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0043.0004 | Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0316.0004 | Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0315.0004 | Siêu âm doppler mạch máu khối u gan | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0023.0004 | Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0026.0069 | Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | 89.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0113.0004 | Siêu âm doppler tim | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0052.0004 | Siêu âm doppler tim, van tim | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0058.0069 | Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | 89.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0029.0004 | Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0025.0069 | Siêu âm doppler tử cung phần phụ | 89.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0033.0004 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0032.0069 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | 89.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0055.0069 | Siêu âm doppler tuyến vú | 89.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |