BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0024.0004 Siêu âm doppler động mạch thận 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0037.0004 Siêu âm doppler động mạch tử cung 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0045.0004 Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0060.0069 Siêu âm doppler dương vật 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0022.0069 Siêu âm doppler gan lách 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0009.0069 Siêu âm doppler hốc mắt 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0112.0004 Siêu âm doppler mạch máu 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0043.0004 Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0316.0004 Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0315.0004 Siêu âm doppler mạch máu khối u gan 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0023.0004 Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0026.0069 Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0113.0004 Siêu âm doppler tim 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0052.0004 Siêu âm doppler tim, van tim 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0058.0069 Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0029.0004 Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0025.0069 Siêu âm doppler tử cung phần phụ 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0033.0004 Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0032.0069 Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0055.0069 Siêu âm doppler tuyến vú 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV