BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0010.0069 Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ 89.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0143.0004 Siêu âm doppler xuyên sọ 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0059.0001 Siêu âm dương vật 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0006.0001 Siêu âm hốc mắt 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0373.0001 Siêu âm khớp (một vị trí) 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0069.0001 Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0011.0001 Siêu âm màng phổi 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0092.0001 Siêu âm màng phổi cấp cứu 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0063.0001 Siêu âm màng phổi cấp cứu 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0240.0845 Siêu âm mắt 69.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0008.0001 Siêu âm nhãn cầu 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0015.0001 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0239.0001 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0019.0001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0374.0001 Siêu âm phần mềm (một vị trí) 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0007.0001 Siêu âm qua thóp 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV