BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0020.0001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0036.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0034.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0035.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0012.0001 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0017.0003 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng 195.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0119.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
09.0151.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0114.0006 Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) 616.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0117.0008 Siêu âm tim qua thực quản 834.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0051.0005 Siêu âm tim, mạch máu có cản âm 286.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0049.0004 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực 252.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0050.0008 Siêu âm tim, màng tim qua thực quản 834.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0057.0001 Siêu âm tinh hoàn hai bên 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0031.0003 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 195.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0030.0001 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0018.0001 Siêu âm tử cung phần phụ 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên 58.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0654.0171 Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ 1.972.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV