0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 18.0020.0001 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 58.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 58.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 58.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 58.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0012.0001 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | 58.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0017.0003 | Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng | 195.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0119.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 09.0151.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0114.0006 | Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) | 616.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0117.0008 | Siêu âm tim qua thực quản | 834.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0051.0005 | Siêu âm tim, mạch máu có cản âm | 286.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0049.0004 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | 252.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0050.0008 | Siêu âm tim, màng tim qua thực quản | 834.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 58.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 195.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0030.0001 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 58.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ | 58.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | 58.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 58.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0654.0171 | Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ | 1.972.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |