BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
13.0154.0712 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo 414.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0645.0171 Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính 1.972.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0638.0171 Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính 1.972.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0603.0169 Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm 1.064.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0604.0169 Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm 1.064.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0609.0170 Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm 879.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0277.0714 Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú 2.367.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0067.0173 Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da 294.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0135.0168 Sinh thiết hốc mũi 138.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0640.0171 Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính 1.972.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0606.0169 Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm 1.064.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0064.0175 Sinh thiết màng phổi mù 463.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0053.0176 Sinh thiết móng 377.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0646.0171 Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính 1.972.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0065.0168 Sinh thiết niêm mạc 138.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0611.0170 Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm 879.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0636.0171 Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính 1.972.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0618.0170 Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm 879.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0648.0172 Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính 1.772.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0639.0172 Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính 1.772.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV