0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 13.0154.0712 | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | 414.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0645.0171 | Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính | 1.972.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0638.0171 | Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính | 1.972.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0603.0169 | Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm | 1.064.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0604.0169 | Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm | 1.064.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0609.0170 | Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm | 879.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0277.0714 | Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú | 2.367.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0067.0173 | Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da | 294.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0135.0168 | Sinh thiết hốc mũi | 138.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0640.0171 | Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính | 1.972.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0606.0169 | Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm | 1.064.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0064.0175 | Sinh thiết màng phổi mù | 463.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0053.0176 | Sinh thiết móng | 377.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0646.0171 | Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính | 1.972.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0065.0168 | Sinh thiết niêm mạc | 138.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0611.0170 | Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm | 879.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0636.0171 | Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính | 1.972.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0618.0170 | Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm | 879.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0648.0172 | Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính | 1.772.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0639.0172 | Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính | 1.772.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |