0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 02.0236.0169 | Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm | 1.064.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0607.0169 | Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm | 1.064.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0608.0169 | Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm | 1.064.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2363.0169 | Sinh thiết thận qua da dưới siêu âm | 1.064.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0613.0177 | Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm | 660.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0081.0847 | Sinh thiết tổ chức hốc mắt | 151.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0082.0847 | Sinh thiết tổ chức kết mạc | 151.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0080.0847 | Sinh thiết tổ chức mi | 151.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0599.0061 | Sinh thiết trong lòng đường mật qua da số hóa xóa nền | 3.918.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0637.0171 | Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính | 1.972.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0641.0171 | Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính | 1.972.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2815.0180 | Sinh thiết tủy xương | 2.710.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2815.0178 | Sinh thiết tủy xương | 274.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2815.0179 | Sinh thiết tủy xương | 1.404.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0610.0090 | Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 170.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0211.0168 | Sinh thiết u họng miệng | 138.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0605.0170 | Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm | 879.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0644.0171 | Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính | 1.972.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0121.0320 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | 365.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0120.0192 | Sốc điện điều trị rung nhĩ | 1.042.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |