BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0236.0169 Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm 1.064.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0607.0169 Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm 1.064.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0608.0169 Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm 1.064.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2363.0169 Sinh thiết thận qua da dưới siêu âm 1.064.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0613.0177 Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm 660.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0081.0847 Sinh thiết tổ chức hốc mắt 151.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0082.0847 Sinh thiết tổ chức kết mạc 151.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0080.0847 Sinh thiết tổ chức mi 151.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0599.0061 Sinh thiết trong lòng đường mật qua da số hóa xóa nền 3.918.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0637.0171 Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính 1.972.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0641.0171 Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính 1.972.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2815.0180 Sinh thiết tủy xương 2.710.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2815.0178 Sinh thiết tủy xương 274.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2815.0179 Sinh thiết tủy xương 1.404.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0610.0090 Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm 170.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0211.0168 Sinh thiết u họng miệng 138.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0605.0170 Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm 879.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0644.0171 Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính 1.972.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0121.0320 Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh 365.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0120.0192 Sốc điện điều trị rung nhĩ 1.042.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV