BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0029.0192 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu 1.042.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0032.0299 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu 532.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0024.0192 Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh 1.042.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0087.0152 Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi 953.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0166.0715 Soi cổ tử cung 68.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0159.0140 Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu 798.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0160.0184 Soi đại tràng cầm máu 656.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0158.0137 Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm 352.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0161.0136 Soi đại tràng sinh thiết 468.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0219.0849 Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương 60.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0220.0849 Soi đáy mắt bằng Schepens 60.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0201.0849 Soi đáy mắt cấp cứu 60.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0156.0849 Soi đáy mắt cấp cứu tại giường 60.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0218.0849 Soi đáy mắt trực tiếp 60.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0221.0849 Soi góc tiền phòng 60.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1071.0139 Soi trực tràng 215.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0094.1623 Streptococcus pyogenes ASO 45.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0294.1717 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0295.1717 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0098.1116 Sử dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng 285.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV