BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0354.1196 Tán sỏi thận qua da 2.434.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3466.0439 Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi 2.454.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0297.0581 Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi + siêu âm/có C.Arm 5.712.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0298.0581 Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/laser 5.712.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3820.0573 Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3908.0573 Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3802.0573 Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3746.0540 Tạo hình dây chằng chéo khớp gối 3.447.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1600.0827 Tạo hình đường lệ ± điểm lệ 1.644.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3554.0437 Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien 3.703.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3554.0437 Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien 4.700.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0320.0423 Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hynes 3.279.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0014.0575 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích < 10 cm2] 3.044.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0014.0575 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] 2.583.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0014.0574 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] 3.964.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0014.0574 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] 4.699.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0013.0575 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích < 10 cm2] 3.044.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0013.0575 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] 2.583.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0013.0574 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] 3.964.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0013.0574 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] 4.699.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV