BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
28.0016.1136 Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ 5.363.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0146.0860 Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt, chân mống mắt...) 1.260.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0332.0422 Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột 6.374.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0331.0423 Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản 3.279.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3474.0422 Tạo hình phần nối bể thận - niệu quản 6.374.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1084.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng 5.996.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1084.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng 4.846.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1085.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan 5.996.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1085.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan 4.846.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1083.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống 5.996.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1083.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống 4.846.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3882.0568 Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement 4.846.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3882.0568 Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement 5.996.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0196.0446 Tạo hình thực quản (do ung thư & bệnh lành tính) 8.490.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0440.0446 Tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản 8.490.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0441.0446 Tạo hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản 8.490.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0599.0393 Tạo hình tĩnh mạch gan - chủ dưới 16.155.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0573.0064 Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty) 3.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0036.0192 Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực 1.042.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0073.0277 Tập các kiểu thở 32.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV