0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 17.0109.0265 | Tập cho người thất ngôn | 124.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0048.0268 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | 33.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0050.0268 | Tập đi với chân giả dưới gối | 33.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0049.0268 | Tập đi với chân giả trên gối | 33.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0044.0268 | Tập đi với gậy | 33.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0042.0268 | Tập đi với khung tập đi | 33.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0051.0268 | Tập đi với khung treo | 33.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0043.0268 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | 33.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0041.0268 | Tập đi với thanh song song | 33.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0090.0267 | Tập điều hợp vận động | 59.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0039.0267 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | 59.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0108.0260 | Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) | 77.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0075.0277 | Tập ho có trợ giúp | 32.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0047.0268 | Tập lên, xuống cầu thang | 33.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0901.0261 | Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi | 14.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0091.0262 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) | 318.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0037.0267 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | 59.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0104.0264 | Tập nuốt | 144.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0104.0263 | Tập nuốt | 173.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 17.0111.0265 | Tập sửa lỗi phát âm | 124.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |