BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
17.0109.0265 Tập cho người thất ngôn 124.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0048.0268 Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) 33.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0050.0268 Tập đi với chân giả dưới gối 33.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0049.0268 Tập đi với chân giả trên gối 33.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0044.0268 Tập đi với gậy 33.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0042.0268 Tập đi với khung tập đi 33.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0051.0268 Tập đi với khung treo 33.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0043.0268 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) 33.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0041.0268 Tập đi với thanh song song 33.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0090.0267 Tập điều hợp vận động 59.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0039.0267 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 59.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0108.0260 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) 77.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0075.0277 Tập ho có trợ giúp 32.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0047.0268 Tập lên, xuống cầu thang 33.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0901.0261 Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi 14.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0091.0262 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) 318.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0037.0267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 59.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0104.0264 Tập nuốt 144.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0104.0263 Tập nuốt 173.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0111.0265 Tập sửa lỗi phát âm 124.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV