BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0476.0459 Cắt túi thừa tá tràng 2.815.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0476.0459 Cắt túi thừa tá tràng 2.277.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3276.0442 Cắt túi thừa thực quản cổ 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0425.0442 Cắt túi thừa thực quản cổ 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0426.0442 Cắt túi thừa thực quản ngực 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3267.0442 Cắt túi thừa thực quản ngực 8.225.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0130.0452 Cắt túi thừa thực quản qua nội soi bụng 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0128.0452 Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực phải 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0129.0452 Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực trái 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0653.0486 Cắt tụy trung tâm 4.955.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2594.0944 Cắt tuyến nước bọt dưới hàm 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0147.2036 Cắt u Amidan 4.003.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2587.0937 Cắt u Amidan qua đường miệng 1.761.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2587.0871 Cắt u Amidan qua đường miệng [Coblator] 2.487.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2587.0870 Cắt u Amidan qua đường miệng [gây mê] 1.217.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2762.1059 Cắt u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10 cm 3.488.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0243.0425 Cắt u bàng quang đường trên 4.734.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2716.0425 Cắt u bàng quang đường trên 4.734.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2716.0425 Cắt u bàng quang đường trên 6.140.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0243.0425 Cắt u bàng quang đường trên 6.140.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV